Tỷ giá Đô la Brunei sang Guilder Antille Hà Lan hôm nay
Tỷ giá Đô la Brunei sang Guilder Antille Hà Lan cho thấy 1 Đô la Brunei đổi được bao nhiêu Guilder Antille Hà Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BND = ANG
Cập nhật
1
BND
=
1.4028532
ANG
Không thay đổi
Tỷ giá
1 BND = ƒ1.4028532 ANG
Tỷ giá nghịch đảo
1 ANG = $0.71283296 BND
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
ƒ1.4028532
Hiện tại
ƒ1.4028532
Cao nhất
ƒ1.4028532
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Guilder Antille Hà Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BND sang ANG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BND/ANG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BND sang ANG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.4028532 ANG
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 ANG
0.00%
7 ngày qua
+0.002569 ANG
+0.18%
30 ngày qua
+0.00597 ANG
+0.43%
1 năm qua
+0.022878 ANG
+1.66%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
68/100
Thấp nhất
1.36787825 Hôm nay
1.4028532 Cao nhất
1.41936763
1.36787825 Hôm nay
1.4028532 Cao nhất
1.41936763
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.83%
Tháng 12
+1.57%
Tháng 1
+1.01%
Tháng 2
-2.06%
Tháng 3
+0.53%
Tháng 4
-0.17%
Tháng 5
-1.09%
Tháng 6
+0.99%
Tháng 7
+0.90%
Tháng 8
-0.32%
Tháng 9
+0.11%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BND/ANG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BND sang ANG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.39938287 ANG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.30749403 ANG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.24633067
–
1.34335195
ANG
Năm ổn định
+0.34%
2023
Tỷ giá trung bình
1.34202604 ANG
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
1.31058182
–
1.37961304
ANG
Năm ổn định
+1.58%
2024
Tỷ giá trung bình
1.34890969 ANG
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
1.32003794
–
1.40654249
ANG
BND giảm giá
-3.21%
2025
Tỷ giá trung bình
1.37231657 ANG
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
1.30836514
–
1.40845181
ANG
BND tăng giá
+5.23%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.39938287 ANG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.37800004
–
1.41936763
ANG
Năm ổn định
+0.83%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.