Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Đô la Belize hôm nay

Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Đô la Belize cho thấy 1 Guilder Antille Hà Lan đổi được bao nhiêu Đô la Belize. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ANG = BZD

Cập nhật
Guilder Antille Hà Lan 1 ANG = Đô la Belize 1.12381508 BZD
+0.07% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất BZ$1.1230838 Hiện tại BZ$1.12381508 Cao nhất BZ$1.12381508
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Đô la Belize

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ANG sang BZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ANG/BZD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ANG sang BZD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.12381508 BZD
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000731 BZD
+0.07%
7 ngày qua
+0.000845 BZD
+0.08%
30 ngày qua
+0.001091 BZD
+0.10%
1 năm qua
+0.000575 BZD
+0.05%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
51/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
1.1149095
Hôm nay
1.12381508
Cao nhất
1.13254022
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.09%
Tháng 12
-0.06%
Tháng 1
-0.95%
Tháng 2
+0.11%
Tháng 3
+0.04%
Tháng 4
Tháng 5
-0.18%
Tháng 6
-0.33%
Tháng 7
+0.27%
Tháng 8
+0.05%
Tháng 9
-0.17%
Tháng 10
+0.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ANG/BZD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ANG sang BZD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.12339364 BZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.1184011 BZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.10681403 – 1.12299882 BZD
Năm ổn định
2023
Tỷ giá trung bình 1.1182961 BZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.11243336 – 1.11863187 BZD
Năm ổn định
2024
Tỷ giá trung bình 1.11827285 BZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.11083433 – 1.1195634 BZD
Năm ổn định -0.35%
2025
Tỷ giá trung bình 1.1206402 BZD
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
1.10493128 – 1.12700112 BZD
Năm ổn định +0.89%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.12339364 BZD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.1149095 – 1.13254022 BZD
Năm ổn định -0.05%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.