Tỷ giá Đô la Belize sang Guilder Antille Hà Lan hôm nay

Tỷ giá Đô la Belize sang Guilder Antille Hà Lan cho thấy 1 Đô la Belize đổi được bao nhiêu Guilder Antille Hà Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BZD = ANG

Cập nhật
Đô la Belize 1 BZD = Guilder Antille Hà Lan 0.88982611 ANG
-0.07% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ƒ0.88982611 Hiện tại ƒ0.88982611 Cao nhất ƒ0.89040551
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Belize sang Guilder Antille Hà Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BZD sang ANG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BZD/ANG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BZD sang ANG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.88982611 ANG
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000579 ANG
-0.07%
7 ngày qua
-0.00067 ANG
-0.08%
30 ngày qua
-0.000864 ANG
-0.10%
1 năm qua
-0.000456 ANG
-0.05%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
49/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.88297085
Hôm nay
0.88982611
Cao nhất
0.89693379
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.09%
Tháng 12
+0.06%
Tháng 1
+0.96%
Tháng 2
-0.11%
Tháng 3
-0.04%
Tháng 4
+
Tháng 5
+0.18%
Tháng 6
+0.33%
Tháng 7
-0.27%
Tháng 8
-0.05%
Tháng 9
+0.18%
Tháng 10
-0.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BZD/ANG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BZD sang ANG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.89423662 ANG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.89413447 ANG
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
0.89047288 – 0.90349415 ANG
Năm ổn định +
2023
Tỷ giá trung bình 0.89421805 ANG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.89394914 – 0.89893026 ANG
Năm ổn định +
2024
Tỷ giá trung bình 0.89423662 ANG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.89320534 – 0.90022424 ANG
Năm ổn định +0.35%
2025
Tỷ giá trung bình 0.89235771 ANG
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
0.88731057 – 0.90503366 ANG
Năm ổn định -0.88%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.89016096 ANG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.88297085 – 0.89693379 ANG
Năm ổn định +0.05%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.