Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Gourde Haiti hôm nay
Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Gourde Haiti cho thấy 1 Guilder Antille Hà Lan đổi được bao nhiêu Gourde Haiti. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ANG = HTG
Cập nhật
1
ANG
=
73.24153575
HTG
-0.22% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ANG = G73.24153575 HTG
Tỷ giá nghịch đảo
1 HTG = ƒ0.01365345 ANG
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
G73.1930352
Hiện tại
G73.24153575
Cao nhất
G73.24153575
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Gourde Haiti
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ANG sang HTG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ANG/HTG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ANG sang HTG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
73.24153575 HTG
2026-11-04
24 giờ qua
-0.161416 HTG
-0.22%
7 ngày qua
-0.087737 HTG
-0.12%
30 ngày qua
+0.24545 HTG
+0.34%
1 năm qua
+0.089044 HTG
+0.12%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
35/100
Thấp nhất
72.70006592 Hôm nay
73.24153575 Cao nhất
74.24978659
72.70006592 Hôm nay
73.24153575 Cao nhất
74.24978659
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 12
-0.06%
Tháng 1
-0.79%
Tháng 2
+0.24%
Tháng 3
-0.16%
Tháng 4
-0.04%
Tháng 5
-0.33%
Tháng 6
+0.02%
Tháng 7
-0.06%
Tháng 8
+0.13%
Tháng 9
-0.07%
Tháng 10
+0.19%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ANG/HTG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ANG sang HTG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 78.59367921 HTG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
65.1689583 HTG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
54.8179345
–
81.58226878
HTG
Năm biến động
+46.29%
2023
Tỷ giá trung bình
78.59367921 HTG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
72.98430132
–
86.7040169
HTG
Năm biến động
-10.90%
2024
Tỷ giá trung bình
73.24453375 HTG
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
72.48161924
–
73.93610092
HTG
Năm ổn định
-0.94%
2025
Tỷ giá trung bình
73.01131344 HTG
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
72.01042737
–
74.24978659
HTG
Năm ổn định
+0.95%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
73.14546125 HTG
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
72.70006592
–
73.69616313
HTG
Năm ổn định
+0.10%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.