Tỷ giá Gourde Haiti sang Guilder Antille Hà Lan hôm nay

Tỷ giá Gourde Haiti sang Guilder Antille Hà Lan cho thấy 1 Gourde Haiti đổi được bao nhiêu Guilder Antille Hà Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 HTG = ANG

Cập nhật
Gourde Haiti 1 HTG = Guilder Antille Hà Lan 0.01365345 ANG
-0.07% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ƒ0.01365345 Hiện tại ƒ0.01365345 Cao nhất ƒ0.0136625
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Gourde Haiti sang Guilder Antille Hà Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của HTG sang ANG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HTG/ANG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HTG sang ANG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01365345 ANG
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000009 ANG
-0.07%
7 ngày qua
-0.000018 ANG
-0.13%
30 ngày qua
-0.000046 ANG
-0.34%
1 năm qua
-0.000017 ANG
-0.12%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
65/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.01346805
Hôm nay
0.01365345
Cao nhất
0.01375515
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+
Tháng 12
+0.06%
Tháng 1
+0.80%
Tháng 2
-0.24%
Tháng 3
+0.16%
Tháng 4
+0.04%
Tháng 5
+0.33%
Tháng 6
-0.02%
Tháng 7
+0.06%
Tháng 8
-0.13%
Tháng 9
+0.07%
Tháng 10
-0.19%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HTG/ANG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HTG sang ANG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01551566 ANG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01551566 ANG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01225757 – 0.01824221 ANG
Năm biến động -31.64%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01276532 ANG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01153349 – 0.01370158 ANG
Năm biến động +12.23%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01365316 ANG
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.01352519 – 0.0137966 ANG
Năm ổn định +0.95%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01369669 ANG
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.01346805 – 0.01388688 ANG
Năm ổn định -0.94%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01367127 ANG
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
0.01356923 – 0.01375515 ANG
Năm ổn định -0.10%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.