Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Denar Macedonia hôm nay
Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Denar Macedonia cho thấy 1 Guilder Antille Hà Lan đổi được bao nhiêu Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ANG = MKD
Cập nhật
1
ANG
=
30.81420894
MKD
+0.41% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ANG = ден30.81420894 MKD
Tỷ giá nghịch đảo
1 MKD = ƒ0.03245256 ANG
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
ден30.68775754
Hiện tại
ден30.81420894
Cao nhất
ден30.81420894
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Denar Macedonia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ANG sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ANG/MKD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ANG sang MKD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
30.81420894 MKD
2026-11-02
24 giờ qua
+0.126451 MKD
+0.41%
7 ngày qua
+0.095058 MKD
+0.31%
30 ngày qua
+0.198387 MKD
+0.65%
1 năm qua
+1.136563 MKD
+3.83%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
95/100
Thấp nhất
28.60463352 Hôm nay
30.81420894 Cao nhất
30.92362849
28.60463352 Hôm nay
30.81420894 Cao nhất
30.92362849
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.15%
Tháng 12
-0.91%
Tháng 1
+0.30%
Tháng 2
+2.28%
Tháng 3
-1.23%
Tháng 4
+0.63%
Tháng 5
+1.87%
Tháng 6
-1.56%
Tháng 7
-0.71%
Tháng 8
+2.39%
Tháng 9
+1.08%
Tháng 10
+0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ANG/MKD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ANG sang MKD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 32.50563923 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ANG tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
32.50563923 MKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
29.79217868
–
35.47538948
MKD
Năm biến động
+6.02%
2023
Tỷ giá trung bình
31.60945838 MKD
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
30.38921825
–
32.6060733
MKD
ANG giảm giá
-3.61%
2024
Tỷ giá trung bình
31.57443048 MKD
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
30.53645817
–
32.93297041
MKD
ANG tăng giá
+6.61%
2025
Tỷ giá trung bình
30.41609927 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
29.05480335
–
33.32815815
MKD
Năm biến động
-10.89%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
30.40595818 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
28.60463352
–
30.92362849
MKD
ANG tăng giá
+5.15%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.