Tỷ giá Denar Macedonia sang Guilder Antille Hà Lan hôm nay
Tỷ giá Denar Macedonia sang Guilder Antille Hà Lan cho thấy 1 Denar Macedonia đổi được bao nhiêu Guilder Antille Hà Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MKD = ANG
Cập nhật
1
MKD
=
0.03245256
ANG
-0.41% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MKD = ƒ0.03245256 ANG
Tỷ giá nghịch đảo
1 ANG = ден30.81420894 MKD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
ƒ0.03245256
Hiện tại
ƒ0.03245256
Cao nhất
ƒ0.03258628
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Guilder Antille Hà Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MKD sang ANG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MKD/ANG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MKD sang ANG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03245256 ANG
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000134 ANG
-0.41%
7 ngày qua
-0.0001 ANG
-0.31%
30 ngày qua
-0.00021 ANG
-0.64%
1 năm qua
-0.001243 ANG
-3.69%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
4/100
Thấp nhất
0.03233773 Hôm nay
0.03245256 Cao nhất
0.03495937
0.03233773 Hôm nay
0.03245256 Cao nhất
0.03495937
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.16%
Tháng 12
+0.92%
Tháng 1
-0.30%
Tháng 2
-2.23%
Tháng 3
+1.24%
Tháng 4
-0.63%
Tháng 5
-1.83%
Tháng 6
+1.59%
Tháng 7
+0.71%
Tháng 8
-2.34%
Tháng 9
-1.07%
Tháng 10
-0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MKD/ANG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MKD sang ANG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.03293406 ANG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MKD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.03083147 ANG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02818856
–
0.03356586
ANG
Năm biến động
-5.68%
2023
Tỷ giá trung bình
0.03164362 ANG
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
0.03066913
–
0.03290641
ANG
MKD tăng giá
+3.74%
2024
Tỷ giá trung bình
0.03167976 ANG
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.03036471
–
0.03274774
ANG
MKD giảm giá
-6.20%
2025
Tỷ giá trung bình
0.03293406 ANG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.03000466
–
0.03441772
ANG
Năm biến động
+12.22%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.03289698 ANG
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
0.03233773
–
0.03495937
ANG
MKD giảm giá
-4.89%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.