Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Rufiyaa Maldives hôm nay
Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Rufiyaa Maldives cho thấy 1 Guilder Antille Hà Lan đổi được bao nhiêu Rufiyaa Maldives. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ANG = MVR
Cập nhật
1
ANG
=
8.63162067
MVR
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ANG = Rf8.63162067 MVR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MVR = ƒ0.1158531 ANG
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Rf8.63128492
Hiện tại
Rf8.63162067
Cao nhất
Rf8.63464581
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Rufiyaa Maldives
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ANG sang MVR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ANG/MVR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ANG sang MVR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
8.63162067 MVR
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000336 MVR
7 ngày qua
-0.005251 MVR
-0.06%
30 ngày qua
-0.005251 MVR
-0.06%
1 năm qua
+0.025475 MVR
+0.30%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
79/100
Thấp nhất
8.58938547 Hôm nay
8.63162067 Cao nhất
8.64307989
8.58938547 Hôm nay
8.63162067 Cao nhất
8.64307989
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.26%
Tháng 12
+0.06%
Tháng 1
-0.06%
Tháng 2
+0.13%
Tháng 3
+0.03%
Tháng 4
-0.36%
Tháng 5
+0.39%
Tháng 6
+0.06%
Tháng 7
Tháng 8
-0.06%
Tháng 9
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ANG/MVR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ANG sang MVR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 8.63175685 MVR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
8.55800617 MVR
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
8.47006035
–
8.73745437
MVR
Năm ổn định
+0.04%
2023
Tỷ giá trung bình
8.53232689 MVR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
8.43872114
–
8.66626712
MVR
Năm ổn định
-0.18%
2024
Tỷ giá trung bình
8.54762128 MVR
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
8.01832316
–
8.6272469
MVR
Năm ổn định
+0.27%
2025
Tỷ giá trung bình
8.58771013 MVR
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
8.41781649
–
8.63687151
MVR
Năm ổn định
+1.08%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
8.63175685 MVR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
8.58938547
–
8.64307989
MVR
Năm ổn định
+
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.