Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Guilder Antille Hà Lan hôm nay

Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Guilder Antille Hà Lan cho thấy 1 Rufiyaa Maldives đổi được bao nhiêu Guilder Antille Hà Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MVR = ANG

Cập nhật
Rufiyaa Maldives 1 MVR = Guilder Antille Hà Lan 0.1158531 ANG
· 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ƒ0.11581251 Hiện tại ƒ0.1158531 Cao nhất ƒ0.11585761
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Guilder Antille Hà Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MVR sang ANG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MVR/ANG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MVR sang ANG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.1158531 ANG
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000005 ANG
7 ngày qua
+0.00007 ANG
+0.06%
30 ngày qua
+0.00007 ANG
+0.06%
1 năm qua
-0.000343 ANG
-0.30%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
21/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.1156995
Hôm nay
0.1158531
Cao nhất
0.11642276
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.26%
Tháng 12
-0.06%
Tháng 1
+0.06%
Tháng 2
-0.13%
Tháng 3
-0.03%
Tháng 4
+0.36%
Tháng 5
-0.39%
Tháng 6
-0.06%
Tháng 7
Tháng 8
+0.06%
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MVR/ANG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MVR sang ANG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.1172025 ANG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.11685141 ANG
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
0.11444981 – 0.11806291 ANG
Năm ổn định -0.04%
2023
Tỷ giá trung bình 0.1172025 ANG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.11538994 – 0.11850137 ANG
Năm ổn định +0.18%
2024
Tỷ giá trung bình 0.1169941 ANG
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
0.11591183 – 0.12471435 ANG
Năm ổn định -0.27%
2025
Tỷ giá trung bình 0.11644733 ANG
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
0.11578266 – 0.11879565 ANG
Năm ổn định -1.07%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.11585139 ANG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.1156995 – 0.11642276 ANG
Năm ổn định

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.