Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Franc Rwanda hôm nay
Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Franc Rwanda cho thấy 1 Guilder Antille Hà Lan đổi được bao nhiêu Franc Rwanda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ANG = RWF
Cập nhật
1
ANG
=
825.92725978
RWF
+0.27% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ANG = FRw825.92725978 RWF
Tỷ giá nghịch đảo
1 RWF = ƒ0.00121076 ANG
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
FRw823.67312737
Hiện tại
FRw825.92725978
Cao nhất
FRw827.04832011
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Franc Rwanda
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ANG sang RWF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ANG/RWF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ANG sang RWF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
825.92725978 RWF
2026-11-03
24 giờ qua
+2.254132 RWF
+0.27%
7 ngày qua
-0.116809 RWF
-0.01%
30 ngày qua
+0.355192 RWF
+0.04%
1 năm qua
+15.064169 RWF
+1.86%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
80/100
Thấp nhất
808.52650279 Hôm nay
825.92725978 Cao nhất
830.26178268
808.52650279 Hôm nay
825.92725978 Cao nhất
830.26178268
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.15%
Tháng 12
-0.42%
Tháng 1
-0.82%
Tháng 2
+0.12%
Tháng 3
+0.09%
Tháng 4
+0.28%
Tháng 5
-0.37%
Tháng 6
-0.17%
Tháng 7
+0.71%
Tháng 8
+0.18%
Tháng 9
-0.19%
Tháng 10
+0.27%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ANG/RWF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ANG sang RWF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 823.2840769 RWF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
574.72727789 RWF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
516.7579174
–
602.64503546
RWF
Năm biến động
+5.43%
2023
Tỷ giá trung bình
643.03822589 RWF
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
592.94163106
–
699.08061927
RWF
Năm biến động
+17.13%
2024
Tỷ giá trung bình
731.27029888 RWF
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
698.54140334
–
774.04839732
RWF
ANG tăng giá
+9.38%
2025
Tỷ giá trung bình
799.43618937 RWF
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
764.09129433
–
815.07831732
RWF
ANG tăng giá
+6.61%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
823.2840769 RWF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
808.52650279
–
830.26178268
RWF
Năm ổn định
+1.39%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.