Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Somoni Tajikistan hôm nay
Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Somoni Tajikistan cho thấy 1 Guilder Antille Hà Lan đổi được bao nhiêu Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ANG = TJS
Cập nhật
1
ANG
=
5.13480615
TJS
-0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ANG = SM5.13480615 TJS
Tỷ giá nghịch đảo
1 TJS = ƒ0.19474932 ANG
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
SM5.13480615
Hiện tại
SM5.13480615
Cao nhất
SM5.15722011
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Somoni Tajikistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ANG sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ANG/TJS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ANG sang TJS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.13480615 TJS
2026-11-03
24 giờ qua
-0.00125 TJS
-0.02%
7 ngày qua
-0.002066 TJS
-0.04%
30 ngày qua
-0.006674 TJS
-0.13%
1 năm qua
-0.02072 TJS
-0.40%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
4/100
Thấp nhất
5.12382011 Hôm nay
5.13480615 Cao nhất
5.37371397
5.12382011 Hôm nay
5.13480615 Cao nhất
5.37371397
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.11%
Tháng 12
+1.02%
Tháng 1
+0.96%
Tháng 2
+0.85%
Tháng 3
-1.87%
Tháng 4
-1.61%
Tháng 5
+0.12%
Tháng 6
-0.55%
Tháng 7
+0.22%
Tháng 8
-0.11%
Tháng 9
-0.23%
Tháng 10
-0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ANG/TJS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ANG sang TJS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 6.08770267 TJS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
6.08770267 TJS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.38215296
–
7.24390237
TJS
Năm biến động
-9.77%
2023
Tỷ giá trung bình
5.99833361 TJS
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
5.55376244
–
6.1036122
TJS
ANG tăng giá
+7.35%
2024
Tỷ giá trung bình
5.98423513 TJS
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
5.84263247
–
6.08951055
TJS
Năm ổn định
-0.41%
2025
Tỷ giá trung bình
5.56504635 TJS
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
5.12331006
–
6.09504482
TJS
Năm biến động
-14.63%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
5.16318031 TJS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.12807877
–
5.37371397
TJS
Năm ổn định
-0.55%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.