Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Guilder Antille Hà Lan hôm nay
Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Guilder Antille Hà Lan cho thấy 1 Somoni Tajikistan đổi được bao nhiêu Guilder Antille Hà Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TJS = ANG
Cập nhật
1
TJS
=
0.19474932
ANG
+0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TJS = ƒ0.19474932 ANG
Tỷ giá nghịch đảo
1 ANG = SM5.13480615 TJS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
ƒ0.19390291
Hiện tại
ƒ0.19474932
Cao nhất
ƒ0.19474932
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Guilder Antille Hà Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TJS sang ANG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TJS/ANG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TJS sang ANG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.19474932 ANG
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000047 ANG
+0.02%
7 ngày qua
+0.000078 ANG
+0.04%
30 ngày qua
+0.000253 ANG
+0.13%
1 năm qua
+0.000783 ANG
+0.40%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
95/100
Thấp nhất
0.18609104 Hôm nay
0.19474932 Cao nhất
0.19516688
0.18609104 Hôm nay
0.19474932 Cao nhất
0.19516688
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.11%
Tháng 12
-1.01%
Tháng 1
-0.95%
Tháng 2
-0.84%
Tháng 3
+1.91%
Tháng 4
+1.63%
Tháng 5
-0.12%
Tháng 6
+0.55%
Tháng 7
-0.22%
Tháng 8
+0.11%
Tháng 9
+0.23%
Tháng 10
+0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TJS/ANG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TJS sang ANG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.19369393 ANG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.16561417 ANG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.13804714
–
0.18579925
ANG
Năm biến động
+10.83%
2023
Tỷ giá trung bình
0.16683355 ANG
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.16383741
–
0.18005812
ANG
TJS giảm giá
-6.85%
2024
Tỷ giá trung bình
0.16713472 ANG
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.16421681
–
0.17115573
ANG
Năm ổn định
+0.41%
2025
Tỷ giá trung bình
0.18051411 ANG
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
0.1640677
–
0.19518631
ANG
Năm biến động
+17.14%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.19369393 ANG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.18609104
–
0.1950048
ANG
Năm ổn định
+0.55%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.