Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Manat Turkmenistan hôm nay

Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Manat Turkmenistan cho thấy 1 Guilder Antille Hà Lan đổi được bao nhiêu Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ANG = TMT

Cập nhật
Guilder Antille Hà Lan 1 ANG = Manat Turkmenistan 1.95530782 TMT
-0.14% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất T1.95530782 Hiện tại T1.95530782 Cao nhất T1.98722793
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Manat Turkmenistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ANG sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ANG/TMT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ANG sang TMT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.95530782 TMT
2026-11-03
24 giờ qua
-0.002793 TMT
-0.14%
7 ngày qua
-0.002416 TMT
-0.12%
30 ngày qua
+0.000001 TMT
1 năm qua
-0.005586 TMT
-0.28%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
42/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
1.93245251
Hôm nay
1.95530782
Cao nhất
1.98722793
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.29%
Tháng 12
-0.28%
Tháng 1
Tháng 2
+0.29%
Tháng 3
Tháng 4
-0.14%
Tháng 5
+0.29%
Tháng 6
+0.29%
Tháng 7
Tháng 8
+0.29%
Tháng 9
-0.14%
Tháng 10
-0.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ANG/TMT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ANG sang TMT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.9583996 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.94499641 TMT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.92491088 – 2.09152676 TMT
Năm ổn định -0.27%
2023
Tỷ giá trung bình 1.94544022 TMT
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
1.86219964 – 1.96960616 TMT
Năm ổn định +0.10%
2024
Tỷ giá trung bình 1.94473442 TMT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.86404665 – 1.96919622 TMT
Năm ổn định +0.27%
2025
Tỷ giá trung bình 1.95519086 TMT
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
1.91736119 – 1.96282301 TMT
Năm ổn định +0.69%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.9583996 TMT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.93245251 – 1.98722793 TMT
Năm ổn định -0.28%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.