Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Guilder Antille Hà Lan hôm nay
Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Guilder Antille Hà Lan cho thấy 1 Manat Turkmenistan đổi được bao nhiêu Guilder Antille Hà Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TMT = ANG
Cập nhật
1
TMT
=
0.51142843
ANG
+0.14% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TMT = ƒ0.51142843 ANG
Tỷ giá nghịch đảo
1 ANG = T1.95530782 TMT
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
ƒ0.50321354
Hiện tại
ƒ0.51142843
Cao nhất
ƒ0.51142843
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Manat Turkmenistan sang Guilder Antille Hà Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TMT sang ANG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TMT/ANG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TMT sang ANG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.51142843 ANG
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000729 ANG
+0.14%
7 ngày qua
+0.001457 ANG
+0.29%
30 ngày qua
-0.000000 ANG
-0.00%
1 năm qua
+0.001457 ANG
+0.29%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
58/100
Thấp nhất
0.50321354 Hôm nay
0.51142843 Cao nhất
0.51747714
0.50321354 Hôm nay
0.51142843 Cao nhất
0.51747714
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.28%
Tháng 12
+0.29%
Tháng 1
Tháng 2
-0.28%
Tháng 3
Tháng 4
+0.14%
Tháng 5
-0.28%
Tháng 6
-0.28%
Tháng 7
Tháng 8
-0.28%
Tháng 9
+0.14%
Tháng 10
+0.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TMT/ANG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TMT sang ANG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.51421887 ANG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.51415145 ANG
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
0.47811963
–
0.51950457
ANG
Năm ổn định
+0.27%
2023
Tỷ giá trung bình
0.51402855 ANG
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
0.50771571
–
0.53699935
ANG
Năm ổn định
-0.10%
2024
Tỷ giá trung bình
0.51421887 ANG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.50782141
–
0.53646726
ANG
Năm ổn định
-0.27%
2025
Tỷ giá trung bình
0.51146524 ANG
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.50947029
–
0.52155014
ANG
Năm ổn định
-0.69%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.51061961 ANG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.50321354
–
0.51747714
ANG
Năm ổn định
+0.29%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.