Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Vatu Vanuatu hôm nay

Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Vatu Vanuatu cho thấy 1 Guilder Antille Hà Lan đổi được bao nhiêu Vatu Vanuatu. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ANG = VUV

Cập nhật
Guilder Antille Hà Lan 1 ANG = Vatu Vanuatu 66.16201117 VUV
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất VT66.16201117 Hiện tại VT66.16201117 Cao nhất VT66.16201117
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Vatu Vanuatu

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ANG sang VUV trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ANG/VUV

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ANG sang VUV.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
66.16201117 VUV
2026-11-04
24 giờ qua
0.000000 VUV
0.00%
7 ngày qua
0.000000 VUV
0.00%
30 ngày qua
0.000000 VUV
0.00%
1 năm qua
-2.050279 VUV
-3.01%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
66.16201117
Hôm nay
66.16201117
Cao nhất
68.24581006
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 12
-0.70%
Tháng 1
-1.08%
Tháng 2
-0.51%
Tháng 3
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
-0.11%
Tháng 7
-0.68%
Tháng 8
-0.02%
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ANG/VUV trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ANG sang VUV.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 66.72659798 VUV
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ANG giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 64.85711813 VUV
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
61.72549078 – 69.84877236 VUV
Năm biến động +4.30%
2023
Tỷ giá trung bình 65.85717509 VUV
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
64.89513996 – 66.89715586 VUV
Năm ổn định +0.39%
2024
Tỷ giá trung bình 65.88429743 VUV
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
65.27652158 – 66.47301427 VUV
Năm ổn định +0.27%
2025
Tỷ giá trung bình 66.72659798 VUV
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
64.85269367 – 68.24581006 VUV
ANG tăng giá +3.61%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 66.30580899 VUV
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
66.16201117 – 68.24581006 VUV
ANG giảm giá -3.05%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.