Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Guilder Antille Hà Lan hôm nay
Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Guilder Antille Hà Lan cho thấy 1 Vatu Vanuatu đổi được bao nhiêu Guilder Antille Hà Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 VUV = ANG
Cập nhật
1
VUV
=
0.01511441
ANG
Không thay đổi
Tỷ giá
1 VUV = ƒ0.01511441 ANG
Tỷ giá nghịch đảo
1 ANG = VT66.16201117 VUV
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
ƒ0.01511441
Hiện tại
ƒ0.01511441
Cao nhất
ƒ0.01511441
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Vatu Vanuatu sang Guilder Antille Hà Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của VUV sang ANG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VUV/ANG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VUV sang ANG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01511441 ANG
2026-11-04
24 giờ qua
0.000000 ANG
0.00%
7 ngày qua
0.000000 ANG
0.00%
30 ngày qua
0.000000 ANG
0.00%
1 năm qua
+0.000454 ANG
+3.10%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
0.01465291 Hôm nay
0.01511441 Cao nhất
0.01511441
0.01465291 Hôm nay
0.01511441 Cao nhất
0.01511441
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 12
+0.71%
Tháng 1
+1.09%
Tháng 2
+0.51%
Tháng 3
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
+0.11%
Tháng 7
+0.69%
Tháng 8
+0.02%
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VUV/ANG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VUV sang ANG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01543266 ANG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · VUV tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01543266 ANG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01431664
–
0.01620076
ANG
Năm biến động
-4.13%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01518459 ANG
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
0.01494832
–
0.01540947
ANG
Năm ổn định
-0.39%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01517816 ANG
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.0150437
–
0.01531944
ANG
Năm ổn định
-0.27%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01498897 ANG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01465291
–
0.01541956
ANG
VUV giảm giá
-3.48%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01508206 ANG
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.01465291
–
0.01511441
ANG
VUV tăng giá
+3.15%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.