Tỷ giá Florin Aruba sang Rupee Mauritius hôm nay

Tỷ giá Florin Aruba sang Rupee Mauritius cho thấy 1 Florin Aruba đổi được bao nhiêu Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AWG = MUR

Cập nhật
Florin Aruba 1 AWG = Rupee Mauritius 25.97222278 MUR
-0.58% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₨25.97222278 Hiện tại ₨25.97222278 Cao nhất ₨26.16111222
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Florin Aruba sang Rupee Mauritius

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AWG sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AWG/MUR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AWG sang MUR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
25.97222278 MUR
2026-11-06
24 giờ qua
-0.152605 MUR
-0.58%
7 ngày qua
-0.399999 MUR
-1.52%
30 ngày qua
-0.366666 MUR
-1.39%
1 năm qua
+0.452112 MUR
+1.77%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
49/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
25.03261624
Hôm nay
25.97222278
Cao nhất
26.94036227
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.06%
Tháng 12
-1.70%
Tháng 1
+2.42%
Tháng 2
+1.22%
Tháng 3
+0.65%
Tháng 4
+0.72%
Tháng 5
-0.34%
Tháng 6
-0.32%
Tháng 7
+0.23%
Tháng 8
+1.42%
Tháng 9
-1.01%
Tháng 10
-0.98%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AWG/MUR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AWG sang MUR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 26.26137554 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 24.57852984 MUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
23.66009497 – 25.70343878 MUR
Năm ổn định +0.81%
2023
Tỷ giá trung bình 25.04468786 MUR
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
24.19607389 – 26.19545944 MUR
Năm ổn định +0.48%
2024
Tỷ giá trung bình 25.64612538 MUR
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
23.45076172 – 26.49098641 MUR
Năm biến động +5.98%
2025
Tỷ giá trung bình 25.41345016 MUR
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
24.25520111 – 26.38002885 MUR
Năm ổn định -1.63%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 26.26137554 MUR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
25.03261624 – 26.94036227 MUR
Năm ổn định +1.22%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.