Tỷ giá Manat Azerbaijan sang Birr Ethiopia hôm nay
Tỷ giá Manat Azerbaijan sang Birr Ethiopia cho thấy 1 Manat Azerbaijan đổi được bao nhiêu Birr Ethiopia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AZN = ETB
Cập nhật
1
AZN
=
96.53941118
ETB
-0.04% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 AZN = Br96.53941118 ETB
Tỷ giá nghịch đảo
1 ETB = ₼0.01035846 AZN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Br96.53941118
Hiện tại
Br96.53941118
Cao nhất
Br96.65008529
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Manat Azerbaijan sang Birr Ethiopia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AZN sang ETB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AZN/ETB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AZN sang ETB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
96.53941118 ETB
2026-11-07
24 giờ qua
-0.034012 ETB
-0.04%
7 ngày qua
+1.561893 ETB
+1.64%
30 ngày qua
+1.038658 ETB
+1.09%
1 năm qua
+5.77112 ETB
+6.36%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
98/100
Thấp nhất
90.04604118 Hôm nay
96.53941118 Cao nhất
96.65008529
90.04604118 Hôm nay
96.53941118 Cao nhất
96.65008529
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.15%
Tháng 12
+0.80%
Tháng 1
-1.10%
Tháng 2
+0.35%
Tháng 3
-0.33%
Tháng 4
+1.89%
Tháng 5
+0.78%
Tháng 6
-0.41%
Tháng 7
+2.14%
Tháng 8
+0.22%
Tháng 9
-1.33%
Tháng 10
+1.78%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AZN/ETB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AZN sang ETB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 95.24265379 ETB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · AZN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
30.55323749 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
28.91176471
–
31.59161
ETB
AZN tăng giá
+9.16%
2023
Tỷ giá trung bình
32.19971518 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
31.22795529
–
33.19082824
ETB
AZN tăng giá
+5.13%
2024
Tỷ giá trung bình
48.46563824 ETB
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
32.87727412
–
75.24944059
ETB
Năm biến động
+126.51%
2025
Tỷ giá trung bình
81.72469133 ETB
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
73.55608
–
91.76619706
ETB
Năm biến động
+21.41%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
95.24265379 ETB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
90.63750059
–
96.65008529
ETB
AZN tăng giá
+5.67%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.