Tỷ giá Manat Azerbaijan sang Đô la Liberia hôm nay

Tỷ giá Manat Azerbaijan sang Đô la Liberia cho thấy 1 Manat Azerbaijan đổi được bao nhiêu Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AZN = LRD

Cập nhật
Manat Azerbaijan 1 AZN = Đô la Liberia 100.20125588 LRD
+0.21% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $100.17643294 Hiện tại $100.20125588 Cao nhất $100.20125588
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Manat Azerbaijan sang Đô la Liberia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AZN sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AZN/LRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AZN sang LRD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
100.20125588 LRD
2026-11-08
24 giờ qua
+0.205362 LRD
+0.21%
7 ngày qua
+0.327985 LRD
+0.33%
30 ngày qua
-0.432515 LRD
-0.43%
1 năm qua
-7.592862 LRD
-7.04%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
4/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
99.83037941
Hôm nay
100.20125588
Cao nhất
110.26457941
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.30%
Tháng 12
+4.00%
Tháng 1
-0.34%
Tháng 2
+0.08%
Tháng 3
-0.13%
Tháng 4
-0.37%
Tháng 5
-0.78%
Tháng 6
-0.67%
Tháng 7
+0.20%
Tháng 8
-4.98%
Tháng 9
-1.00%
Tháng 10
+0.33%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AZN/LRD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AZN sang LRD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 113.58116019 LRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · AZN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 89.9215665 LRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
85.36765059 – 90.89705529 LRD
AZN tăng giá +6.43%
2023
Tỷ giá trung bình 102.77072642 LRD
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
90.1700347 – 110.86765176 LRD
Năm biến động +21.99%
2024
Tỷ giá trung bình 112.57991106 LRD
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
105.29408471 – 117.68133235 LRD
AZN giảm giá -2.37%
2025
Tỷ giá trung bình 113.58116019 LRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
103.65922353 – 118.90242059 LRD
Năm biến động -3.20%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 101.82918668 LRD
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
99.83037941 – 110.26457941 LRD
AZN giảm giá -4.37%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.