Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Birr Ethiopia hôm nay

Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Birr Ethiopia cho thấy 1 Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi đổi được bao nhiêu Birr Ethiopia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BAM = ETB

Cập nhật
Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 1 BAM = Birr Ethiopia 93.83063186 ETB
+0.77% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Br93.11513349 Hiện tại Br93.83063186 Cao nhất Br93.83063815
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Birr Ethiopia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BAM sang ETB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BAM/ETB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BAM sang ETB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
93.83063186 ETB
2026-11-04
24 giờ qua
+0.715498 ETB
+0.77%
7 ngày qua
+1.138821 ETB
+1.23%
30 ngày qua
+0.13811 ETB
+0.15%
1 năm qua
+3.984591 ETB
+4.43%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
50/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
89.84604106
Hôm nay
93.83063186
Cao nhất
97.80349566
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.76%
Tháng 12
+1.82%
Tháng 1
-1.40%
Tháng 2
-2.66%
Tháng 3
+1.84%
Tháng 4
+1.27%
Tháng 5
-1.17%
Tháng 6
+0.48%
Tháng 7
+3.07%
Tháng 8
-1.84%
Tháng 9
-2.60%
Tháng 10
+1.53%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BAM/ETB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BAM sang ETB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 93.57186586 ETB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 27.96719318 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
25.78992477 – 29.5466337 ETB
Năm biến động +2.82%
2023
Tỷ giá trung bình 30.2861461 ETB
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
28.76538142 – 31.89488286 ETB
BAM tăng giá +8.87%
2024
Tỷ giá trung bình 45.57175409 ETB
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
30.90197903 – 68.62786026 ETB
Năm biến động +113.47%
2025
Tỷ giá trung bình 80.45783795 ETB
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
66.01424949 – 93.81283604 ETB
Năm biến động +36.91%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 93.57186586 ETB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
90.81309059 – 97.80349566 ETB
Năm ổn định +0.66%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.