Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Đô la Liberia hôm nay

Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Đô la Liberia cho thấy 1 Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi đổi được bao nhiêu Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BAM = LRD

Cập nhật
Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 1 BAM = Đô la Liberia 97.90982945 LRD
+0.37% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $97.18742605 Hiện tại $97.90982945 Cao nhất $97.90982945
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Đô la Liberia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BAM sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BAM/LRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BAM sang LRD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
97.90982945 LRD
2026-11-04
24 giờ qua
+0.362944 LRD
+0.37%
7 ngày qua
+0.884922 LRD
+0.91%
30 ngày qua
-0.317685 LRD
-0.32%
1 năm qua
-9.801291 LRD
-9.10%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
7/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
96.74247347
Hôm nay
97.90982945
Cao nhất
113.61392654
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.21%
Tháng 12
+5.05%
Tháng 1
-0.64%
Tháng 2
-2.92%
Tháng 3
+2.04%
Tháng 4
-0.98%
Tháng 5
-2.69%
Tháng 6
+0.21%
Tháng 7
+1.11%
Tháng 8
-6.93%
Tháng 9
-2.27%
Tháng 10
+0.62%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BAM/LRD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BAM sang LRD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 111.50879186 LRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 82.36096106 LRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
75.0167331 – 89.8554211 LRD
Năm biến động +0.24%
2023
Tỷ giá trung bình 96.67426734 LRD
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
82.85303195 – 106.73342666 LRD
Năm biến động +26.33%
2024
Tỷ giá trung bình 105.94644692 LRD
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
95.99073017 – 114.1118547 LRD
Năm biến động -7.99%
2025
Tỷ giá trung bình 111.50879186 LRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
97.02045164 – 121.06831577 LRD
Năm biến động +9.16%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 100.32456087 LRD
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
96.74247347 – 113.61392654 LRD
Năm biến động -8.42%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.