Tỷ giá Taka Bangladesh sang Đô la Liberia hôm nay

Tỷ giá Taka Bangladesh sang Đô la Liberia cho thấy 1 Taka Bangladesh đổi được bao nhiêu Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BDT = LRD

Cập nhật
Taka Bangladesh 1 BDT = Đô la Liberia 1.36849748 LRD
-0.06% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $1.36654456 Hiện tại $1.36849748 Cao nhất $1.36930097
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Đô la Liberia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BDT sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BDT/LRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BDT sang LRD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.36849748 LRD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000803 LRD
-0.06%
7 ngày qua
-0.003522 LRD
-0.26%
30 ngày qua
-0.025487 LRD
-1.83%
1 năm qua
-0.135582 LRD
-9.01%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
1/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
1.36654456
Hôm nay
1.36849748
Cao nhất
1.53720819
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.03%
Tháng 12
+4.13%
Tháng 1
+0.62%
Tháng 2
-0.44%
Tháng 3
+0.08%
Tháng 4
-0.39%
Tháng 5
-0.97%
Tháng 6
-0.57%
Tháng 7
+0.40%
Tháng 8
-5.29%
Tháng 9
-1.78%
Tháng 10
-0.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BDT/LRD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BDT sang LRD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 1.66043659 LRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.64618536 LRD
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
1.447667 – 1.80684522 LRD
Năm biến động -11.55%
2023
Tỷ giá trung bình 1.61587099 LRD
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
1.41927322 – 1.72395079 LRD
Năm biến động +14.45%
2024
Tỷ giá trung bình 1.66043659 LRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.49688361 – 1.76763651 LRD
Năm biến động -10.09%
2025
Tỷ giá trung bình 1.58516545 LRD
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
1.44309413 – 1.66029271 LRD
Năm biến động -5.47%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.40678643 LRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.36654456 – 1.53720819 LRD
Năm biến động -5.98%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.