Tỷ giá Taka Bangladesh sang Rupee Mauritius hôm nay
Tỷ giá Taka Bangladesh sang Rupee Mauritius cho thấy 1 Taka Bangladesh đổi được bao nhiêu Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BDT = MUR
Cập nhật
1
BDT
=
0.38131174
MUR
Không thay đổi
Tỷ giá
1 BDT = ₨0.38131174 MUR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MUR = ৳2.62252616 BDT
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₨0.38131174
Hiện tại
₨0.38131174
Cao nhất
₨0.38131174
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Rupee Mauritius
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BDT sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BDT/MUR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BDT sang MUR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.38131174 MUR
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 MUR
0.00%
7 ngày qua
-0.000284 MUR
-0.07%
30 ngày qua
-0.009984 MUR
-2.55%
1 năm qua
+0.005877 MUR
+1.57%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
47/100
Thấp nhất
0.36881924 Hôm nay
0.38131174 Cao nhất
0.39527378
0.36881924 Hôm nay
0.38131174 Cao nhất
0.39527378
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.07%
Tháng 12
-1.64%
Tháng 1
+3.05%
Tháng 2
+1.05%
Tháng 3
+0.72%
Tháng 4
+0.69%
Tháng 5
-0.53%
Tháng 6
-0.21%
Tháng 7
+0.44%
Tháng 8
+1.10%
Tháng 9
-1.79%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BDT/MUR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BDT sang MUR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.47638519 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.47638519 MUR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.4113694
–
0.52644808
MUR
Năm biến động
-16.22%
2023
Tỷ giá trung bình
0.4176554 MUR
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
0.39797412
–
0.44874158
MUR
Năm biến động
-5.73%
2024
Tỷ giá trung bình
0.40055042 MUR
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.38188727
–
0.4352897
MUR
Năm biến động
-2.40%
2025
Tỷ giá trung bình
0.37580957 MUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.35984463
–
0.39286473
MUR
BDT giảm giá
-3.80%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.38395627 MUR
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.36881924
–
0.39527378
MUR
Năm ổn định
+0.90%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.