Tỷ giá Lev Bulgaria sang Franc Rwanda hôm nay

Tỷ giá Lev Bulgaria sang Franc Rwanda cho thấy 1 Lev Bulgaria đổi được bao nhiêu Franc Rwanda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BGN = RWF

Cập nhật
Lev Bulgaria 1 BGN = Franc Rwanda 845.72284398 RWF
+0.54% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất FRw845.38964061 Hiện tại FRw845.72284398 Cao nhất FRw849.25564352
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lev Bulgaria sang Franc Rwanda

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BGN sang RWF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BGN/RWF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BGN sang RWF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
845.72284398 RWF
2026-11-03
24 giờ qua
+4.568749 RWF
+0.54%
7 ngày qua
+0.496867 RWF
+0.06%
30 ngày qua
-4.480909 RWF
-0.53%
1 năm qua
-9.249664 RWF
-1.08%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
12/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
838.72262667
Hôm nay
845.72284398
Cao nhất
895.71190431
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.24%
Tháng 12
+0.56%
Tháng 1
-1.09%
Tháng 2
-1.74%
Tháng 3
+1.28%
Tháng 4
-0.29%
Tháng 5
-2.20%
Tháng 6
+1.16%
Tháng 7
+1.45%
Tháng 8
-2.08%
Tháng 9
-1.69%
Tháng 10
+0.54%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BGN/RWF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BGN sang RWF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 852.26820461 RWF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BGN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 557.78479614 RWF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
515.51783023 – 608.34652493 RWF
Năm biến động -0.63%
2023
Tỷ giá trung bình 640.83551996 RWF
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
575.59529733 – 715.26196236 RWF
Năm biến động +21.10%
2024
Tỷ giá trung bình 728.98271245 RWF
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
698.333537 – 772.44887604 RWF
BGN tăng giá +2.56%
2025
Tỷ giá trung bình 828.83522675 RWF
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
723.0010924 – 877.65367891 RWF
Năm biến động +19.71%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 852.26820461 RWF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
838.72262667 – 895.71190431 RWF
BGN giảm giá -3.33%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.