Tỷ giá Dinar Bahrain sang Birr Ethiopia hôm nay

Tỷ giá Dinar Bahrain sang Birr Ethiopia cho thấy 1 Dinar Bahrain đổi được bao nhiêu Birr Ethiopia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BHD = ETB

Cập nhật
Dinar Bahrain 1 BHD = Birr Ethiopia 430.42965485 ETB
+0.66% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Br427.59258906 Hiện tại Br430.42965485 Cao nhất Br430.42965485
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Bahrain sang Birr Ethiopia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BHD sang ETB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BHD/ETB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BHD sang ETB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
430.42965485 ETB
2026-11-03
24 giờ qua
+2.837066 ETB
+0.66%
7 ngày qua
-0.575524 ETB
-0.13%
30 ngày qua
-2.870268 ETB
-0.66%
1 năm qua
+25.562122 ETB
+6.31%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
85/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
404.86753307
Hôm nay
430.42965485
Cao nhất
434.87662329
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.15%
Tháng 12
+0.52%
Tháng 1
-0.48%
Tháng 2
+0.08%
Tháng 3
-0.38%
Tháng 4
+2.03%
Tháng 5
+1.01%
Tháng 6
-0.09%
Tháng 7
+1.83%
Tháng 8
+0.19%
Tháng 9
-1.33%
Tháng 10
+0.66%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BHD/ETB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BHD sang ETB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 428.58913478 ETB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BHD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 137.77160858 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
130.38622442 – 142.67010862 ETB
BHD tăng giá +9.26%
2023
Tỷ giá trung bình 145.27560651 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
141.822811 – 149.97394687 ETB
BHD tăng giá +4.89%
2024
Tỷ giá trung bình 218.64722243 ETB
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
148.69510135 – 339.28868596 ETB
Năm biến động +127.03%
2025
Tỷ giá trung bình 368.65934596 ETB
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
331.83487514 – 415.77614283 ETB
Năm biến động +21.43%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 428.58913478 ETB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
407.36646018 – 434.87662329 ETB
BHD tăng giá +4.48%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.