Tỷ giá Dinar Bahrain sang Đô la Liberia hôm nay
Tỷ giá Dinar Bahrain sang Đô la Liberia cho thấy 1 Dinar Bahrain đổi được bao nhiêu Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BHD = LRD
Cập nhật
1
BHD
=
450.97541642
LRD
+0.16% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BHD = $450.97541642 LRD
Tỷ giá nghịch đảo
1 LRD = .د.ب0.00221742 BHD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$450.24824247
Hiện tại
$450.97541642
Cao nhất
$450.97541642
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Bahrain sang Đô la Liberia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BHD sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BHD/LRD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BHD sang LRD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
450.97541642 LRD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.727174 LRD
+0.16%
7 ngày qua
+0.454376 LRD
+0.10%
30 ngày qua
-4.588744 LRD
-1.01%
1 năm qua
-35.690839 LRD
-7.33%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
2/100
Thấp nhất
450.16948501 Hôm nay
450.97541642 Cao nhất
498.0756773
450.16948501 Hôm nay
450.97541642 Cao nhất
498.0756773
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.29%
Tháng 12
+3.71%
Tháng 1
+0.29%
Tháng 2
-0.19%
Tháng 3
-0.18%
Tháng 4
-0.23%
Tháng 5
-0.55%
Tháng 6
-0.36%
Tháng 7
-0.11%
Tháng 8
-5.00%
Tháng 9
-1.00%
Tháng 10
+0.16%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BHD/LRD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BHD sang LRD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 512.35657732 LRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BHD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
405.47717252 LRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
384.97760034
–
411.42272484
LRD
BHD tăng giá
+6.53%
2023
Tỷ giá trung bình
463.66506548 LRD
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
407.72488572
–
500.77634028
LRD
Năm biến động
+21.71%
2024
Tỷ giá trung bình
507.9073505 LRD
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
474.73355428
–
530.76975016
LRD
BHD giảm giá
-2.15%
2025
Tỷ giá trung bình
512.35657732 LRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
468.29027209
–
537.22080626
LRD
Năm biến động
-3.18%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
459.60136602 LRD
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
450.16948501
–
498.0756773
LRD
BHD giảm giá
-4.56%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.