Tỷ giá Franc Burundi sang Boliviano Bolivia hôm nay
Tỷ giá Franc Burundi sang Boliviano Bolivia cho thấy 1 Franc Burundi đổi được bao nhiêu Boliviano Bolivia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BIF = BOB
Cập nhật
1
BIF
=
0.00366666
BOB
-0.25% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BIF = $b0.00366666 BOB
Tỷ giá nghịch đảo
1 BOB = FBu272.72771358 BIF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$b0.00366075
Hiện tại
$b0.00366666
Cao nhất
$b0.00366751
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Burundi sang Boliviano Bolivia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BIF sang BOB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BIF/BOB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BIF sang BOB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00366666 BOB
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000009 BOB
-0.25%
7 ngày qua
-0.000292 BOB
-7.38%
30 ngày qua
+0.000007 BOB
+0.19%
1 năm qua
+0.001312 BOB
+55.71%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
73/100
Thấp nhất
0.00231014 Hôm nay
0.00366666 Cao nhất
0.00417352
0.00231014 Hôm nay
0.00366666 Cao nhất
0.00417352
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.20%
Tháng 12
-0.42%
Tháng 1
-0.15%
Tháng 2
-0.04%
Tháng 3
-0.18%
Tháng 4
+0.13%
Tháng 5
+0.26%
Tháng 6
+69.29%
Tháng 7
+0.19%
Tháng 8
-7.75%
Tháng 9
+0.02%
Tháng 10
-0.25%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BIF/BOB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BIF sang BOB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00354909 BOB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00337559 BOB
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
0.00332547
–
0.00348516
BOB
Năm ổn định
-2.64%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00277311 BOB
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.00242144
–
0.0033544
BOB
Năm biến động
-27.39%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00239662 BOB
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.00233661
–
0.00243028
BOB
BIF giảm giá
-3.68%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0023376 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00230655
–
0.00237372
BOB
Năm ổn định
+0.18%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00354909 BOB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00231014
–
0.00417352
BOB
Năm biến động
+56.63%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.