Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Franc Burundi hôm nay

Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Franc Burundi cho thấy 1 Boliviano Bolivia đổi được bao nhiêu Franc Burundi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BOB = BIF

Cập nhật
Boliviano Bolivia 1 BOB = Franc Burundi 272.72771358 BIF
+0.25% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất FBu272.66456087 Hiện tại FBu272.72771358 Cao nhất FBu273.16832961
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Boliviano Bolivia sang Franc Burundi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BOB sang BIF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BOB/BIF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BOB sang BIF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
272.72771358 BIF
2026-11-03
24 giờ qua
+0.67356 BIF
+0.25%
7 ngày qua
+20.114451 BIF
+7.96%
30 ngày qua
-0.513027 BIF
-0.19%
1 năm qua
-151.926939 BIF
-35.78%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
17/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
239.60588806
Hôm nay
272.72771358
Cao nhất
432.87411916
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.20%
Tháng 12
+0.43%
Tháng 1
+0.15%
Tháng 2
+0.04%
Tháng 3
+0.18%
Tháng 4
-0.13%
Tháng 5
-0.26%
Tháng 6
-40.93%
Tháng 7
-0.19%
Tháng 8
+8.40%
Tháng 9
-0.02%
Tháng 10
+0.25%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BOB/BIF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BOB sang BIF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 427.80171431 BIF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 296.27460001 BIF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
286.93062359 – 300.70923049 BIF
Năm ổn định +2.72%
2023
Tỷ giá trung bình 368.92860336 BIF
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
298.1160972 – 412.97821774 BIF
Năm biến động +37.72%
2024
Tỷ giá trung bình 417.2929709 BIF
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
411.47501921 – 427.9702713 BIF
BOB tăng giá +3.82%
2025
Tỷ giá trung bình 427.80171431 BIF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
421.27910026 – 433.54760952 BIF
Năm ổn định -0.18%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 292.17167893 BIF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
239.60588806 – 432.87411916 BIF
Năm biến động -36.16%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.