Tỷ giá Franc Burundi sang Escudo Cape Verde hôm nay

Tỷ giá Franc Burundi sang Escudo Cape Verde cho thấy 1 Franc Burundi đổi được bao nhiêu Escudo Cape Verde. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BIF = CVE

Cập nhật
Franc Burundi 1 BIF = Escudo Cape Verde 0.03267333 CVE
-0.93% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.03267333 Hiện tại $0.03267333 Cao nhất $0.03296667
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Burundi sang Escudo Cape Verde

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BIF sang CVE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BIF/CVE

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BIF sang CVE.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03267333 CVE
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000308 CVE
-0.93%
7 ngày qua
-0.000292 CVE
-0.89%
30 ngày qua
+0.000142 CVE
+0.44%
1 năm qua
+0.000083 CVE
+0.25%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
72/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.03110262
Hôm nay
0.03267333
Cao nhất
0.0332857
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.32%
Tháng 12
-1.15%
Tháng 1
+1.11%
Tháng 2
+2.81%
Tháng 3
-1.49%
Tháng 4
+0.49%
Tháng 5
+2.00%
Tháng 6
-2.31%
Tháng 7
-0.47%
Tháng 8
+1.95%
Tháng 9
+1.05%
Tháng 10
-0.44%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BIF/CVE trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BIF sang CVE.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.05146058 CVE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BIF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.05146058 CVE
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.04810034 – 0.05669399 CVE
Năm biến động +3.19%
2023
Tỷ giá trung bình 0.04098599 CVE
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
0.03461528 – 0.05067361 CVE
Năm biến động -30.02%
2024
Tỷ giá trung bình 0.03536668 CVE
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.03408589 – 0.03648532 CVE
Năm ổn định +2.49%
2025
Tỷ giá trung bình 0.03310554 CVE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03130212 – 0.0367748 CVE
Năm biến động -11.41%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.03258404 CVE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03110262 – 0.0332857 CVE
BIF tăng giá +2.97%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.