Tỷ giá Escudo Cape Verde sang Franc Burundi hôm nay

Tỷ giá Escudo Cape Verde sang Franc Burundi cho thấy 1 Escudo Cape Verde đổi được bao nhiêu Franc Burundi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CVE = BIF

Cập nhật
Escudo Cape Verde 1 CVE = Franc Burundi 30.60600213 BIF
+0.48% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất FBu30.33367037 Hiện tại FBu30.60600213 Cao nhất FBu30.60600213
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Escudo Cape Verde sang Franc Burundi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CVE sang BIF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CVE/BIF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CVE sang BIF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
30.60600213 BIF
2026-11-04
24 giờ qua
+0.147672 BIF
+0.48%
7 ngày qua
+0.271328 BIF
+0.89%
30 ngày qua
-0.133022 BIF
-0.43%
1 năm qua
-0.083754 BIF
-0.27%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
27/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
30.04292767
Hôm nay
30.60600213
Cao nhất
32.15163124
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.34%
Tháng 12
+1.17%
Tháng 1
-1.10%
Tháng 2
-2.73%
Tháng 3
+1.51%
Tháng 4
-0.49%
Tháng 5
-1.96%
Tháng 6
+2.36%
Tháng 7
+0.47%
Tháng 8
-1.91%
Tháng 9
-1.04%
Tháng 10
+0.45%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CVE/BIF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CVE sang BIF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 30.69463359 BIF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CVE giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 19.46208667 BIF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
17.6385524 – 20.78987442 BIF
Năm biến động -3.09%
2023
Tỷ giá trung bình 24.9712347 BIF
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
19.73413908 – 28.88897821 BIF
Năm biến động +42.90%
2024
Tỷ giá trung bình 28.28107082 BIF
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
27.40828402 – 29.33765623 BIF
Năm ổn định -2.43%
2025
Tỷ giá trung bình 30.2706487 BIF
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
27.19253158 – 31.94672096 BIF
Năm biến động +12.88%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 30.69463359 BIF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
30.04292767 – 32.15163124 BIF
CVE giảm giá -2.89%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.