Tỷ giá Franc Burundi sang Gourde Haiti hôm nay
Tỷ giá Franc Burundi sang Gourde Haiti cho thấy 1 Franc Burundi đổi được bao nhiêu Gourde Haiti. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BIF = HTG
Cập nhật
1
BIF
=
0.04371261
HTG
+0.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BIF = G0.04371261 HTG
Tỷ giá nghịch đảo
1 HTG = FBu22.87669563 BIF
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
G0.04351198
Hiện tại
G0.04371261
Cao nhất
G0.0438474
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Burundi sang Gourde Haiti
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BIF sang HTG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BIF/HTG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BIF sang HTG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04371261 HTG
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000012 HTG
+0.03%
7 ngày qua
+0.000098 HTG
+0.23%
30 ngày qua
+0.000239 HTG
+0.55%
1 năm qua
-0.000666 HTG
-1.50%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
14/100
Thấp nhất
0.043395 Hôm nay
0.04371261 Cao nhất
0.04570861
0.043395 Hôm nay
0.04371261 Cao nhất
0.04570861
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.18%
Tháng 12
-0.21%
Tháng 1
+0.02%
Tháng 2
+0.09%
Tháng 3
-0.38%
Tháng 4
+0.10%
Tháng 5
-0.12%
Tháng 6
-0.78%
Tháng 7
+0.02%
Tháng 8
-0.10%
Tháng 9
-0.04%
Tháng 10
+0.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BIF/HTG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BIF sang HTG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.05746378 HTG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.05746378 HTG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.04941642
–
0.0711461
HTG
Năm biến động
+42.13%
2023
Tỷ giá trung bình
0.05731762 HTG
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.04625101
–
0.07506237
HTG
Năm biến động
-35.30%
2024
Tỷ giá trung bình
0.04576337 HTG
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.04417126
–
0.04651343
HTG
BIF giảm giá
-4.59%
2025
Tỷ giá trung bình
0.04426828 HTG
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.04374794
–
0.0451966
HTG
Năm ổn định
+0.15%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.04373388 HTG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.043395
–
0.04570861
HTG
Năm ổn định
-1.19%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.