Tỷ giá Gourde Haiti sang Franc Burundi hôm nay

Tỷ giá Gourde Haiti sang Franc Burundi cho thấy 1 Gourde Haiti đổi được bao nhiêu Franc Burundi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 HTG = BIF

Cập nhật
Gourde Haiti 1 HTG = Franc Burundi 22.80680629 BIF
-0.40% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất FBu22.80636912 Hiện tại FBu22.80680629 Cao nhất FBu22.98217654
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Gourde Haiti sang Franc Burundi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của HTG sang BIF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HTG/BIF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HTG sang BIF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
22.80680629 BIF
2026-11-05
24 giờ qua
-0.092439 BIF
-0.40%
7 ngày qua
-0.121381 BIF
-0.53%
30 ngày qua
-0.195878 BIF
-0.85%
1 năm qua
+0.253438 BIF
+1.12%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
80/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
21.87771604
Hôm nay
22.80680629
Cao nhất
23.0441277
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.18%
Tháng 12
+0.21%
Tháng 1
-0.02%
Tháng 2
-0.09%
Tháng 3
+0.39%
Tháng 4
-0.10%
Tháng 5
+0.12%
Tháng 6
+0.78%
Tháng 7
-0.02%
Tháng 8
+0.10%
Tháng 9
+0.04%
Tháng 10
-0.43%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HTG/BIF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HTG sang BIF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 22.86567244 BIF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 17.56575038 BIF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
14.05558471 – 20.2361881 BIF
Năm biến động -29.64%
2023
Tỷ giá trung bình 18.19486265 BIF
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
13.32225503 – 21.62114764 BIF
Năm biến động +54.56%
2024
Tỷ giá trung bình 21.85524007 BIF
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
21.49916806 – 22.639156 BIF
HTG tăng giá +4.81%
2025
Tỷ giá trung bình 22.59018626 BIF
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
22.12555664 – 22.85821981 BIF
Năm ổn định -0.15%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 22.86567244 BIF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
21.87771604 – 23.0441277 BIF
Năm ổn định +0.90%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.