Tỷ giá Franc Burundi sang Króna Iceland hôm nay

Tỷ giá Franc Burundi sang Króna Iceland cho thấy 1 Franc Burundi đổi được bao nhiêu Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BIF = ISK

Cập nhật
Franc Burundi 1 BIF = Króna Iceland 0.04049601 ISK
+0.04% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất kr0.04027512 Hiện tại kr0.04049601 Cao nhất kr0.04054596
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Burundi sang Króna Iceland

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BIF sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BIF/ISK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BIF sang ISK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04049601 ISK
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000017 ISK
+0.04%
7 ngày qua
-0.000214 ISK
-0.53%
30 ngày qua
-0.000008 ISK
-0.02%
1 năm qua
-0.002373 ISK
-5.54%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
16/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.03991335
Hôm nay
0.04049601
Cao nhất
0.04352978
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.75%
Tháng 12
-2.54%
Tháng 1
+0.13%
Tháng 2
+2.15%
Tháng 3
-1.82%
Tháng 4
+0.38%
Tháng 5
+2.25%
Tháng 6
-2.97%
Tháng 7
-1.85%
Tháng 8
-0.56%
Tháng 9
+0.75%
Tháng 10
-0.37%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BIF/ISK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BIF sang ISK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.06623295 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BIF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.06623295 ISK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.06172533 – 0.07197411 ISK
Năm biến động +5.97%
2023
Tỷ giá trung bình 0.05545641 ISK
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
0.04604934 – 0.07014535 ISK
Năm biến động -30.42%
2024
Tỷ giá trung bình 0.04783383 ISK
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
0.04639161 – 0.04956023 ISK
Năm ổn định -1.19%
2025
Tỷ giá trung bình 0.04337552 ISK
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
0.04058881 – 0.04858169 ISK
Năm biến động -9.79%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.04079588 ISK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03991335 – 0.04352978 ISK
BIF giảm giá -4.32%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.