Tỷ giá Króna Iceland sang Franc Burundi hôm nay

Tỷ giá Króna Iceland sang Franc Burundi cho thấy 1 Króna Iceland đổi được bao nhiêu Franc Burundi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ISK = BIF

Cập nhật
Króna Iceland 1 ISK = Franc Burundi 24.67517259 BIF
-0.12% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất FBu24.67517259 Hiện tại FBu24.67517259 Cao nhất FBu24.82922301
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Franc Burundi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ISK sang BIF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ISK/BIF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ISK sang BIF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
24.67517259 BIF
2026-11-03
24 giờ qua
-0.029211 BIF
-0.12%
7 ngày qua
+0.075156 BIF
+0.31%
30 ngày qua
-0.013976 BIF
-0.06%
1 năm qua
+1.348344 BIF
+5.78%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
82/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
22.97278033
Hôm nay
24.67517259
Cao nhất
25.05427164
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.78%
Tháng 12
+2.60%
Tháng 1
-0.13%
Tháng 2
-2.11%
Tháng 3
+1.85%
Tháng 4
-0.38%
Tháng 5
-2.20%
Tháng 6
+3.06%
Tháng 7
+1.89%
Tháng 8
+0.57%
Tháng 9
-0.75%
Tháng 10
+0.30%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ISK/BIF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ISK sang BIF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 24.51759957 BIF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ISK tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 15.12324934 BIF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
13.89388449 – 16.20080321 BIF
Năm biến động -5.63%
2023
Tỷ giá trung bình 18.53365894 BIF
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
14.25611272 – 21.71583986 BIF
Năm biến động +43.72%
2024
Tỷ giá trung bình 20.90936439 BIF
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
20.17746792 – 21.55562208 BIF
Năm ổn định +1.20%
2025
Tỷ giá trung bình 23.11627731 BIF
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
20.58388505 – 24.63733174 BIF
Năm biến động +10.85%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 24.51759957 BIF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
22.97278033 – 25.05427164 BIF
ISK tăng giá +4.44%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.