Tỷ giá Franc Burundi sang Tugrik Mông Cổ hôm nay

Tỷ giá Franc Burundi sang Tugrik Mông Cổ cho thấy 1 Franc Burundi đổi được bao nhiêu Tugrik Mông Cổ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BIF = MNT

Cập nhật
Franc Burundi 1 BIF = Tugrik Mông Cổ 1.19966667 MNT
+0.17% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₮1.19779182 Hiện tại ₮1.19966667 Cao nhất ₮1.19966667
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Burundi sang Tugrik Mông Cổ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BIF sang MNT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BIF/MNT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BIF sang MNT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.19966667 MNT
2026-11-04
24 giờ qua
+0.002062 MNT
+0.17%
7 ngày qua
-0.00055 MNT
-0.05%
30 ngày qua
+0.004124 MNT
+0.34%
1 năm qua
-0.01681 MNT
-1.38%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
14/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
1.19211501
Hôm nay
1.19966667
Cao nhất
1.24531724
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.17%
Tháng 12
-0.77%
Tháng 1
+1.07%
Tháng 2
-0.14%
Tháng 3
-0.22%
Tháng 4
+0.14%
Tháng 5
+0.22%
Tháng 6
-0.09%
Tháng 7
+0.19%
Tháng 8
-0.23%
Tháng 9
+0.02%
Tháng 10
-0.09%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BIF/MNT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BIF sang MNT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.52920341 MNT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.52920341 MNT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.40415563 – 1.66012423 MNT
Năm biến động +15.72%
2023
Tỷ giá trung bình 1.38912005 MNT
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
1.206071 – 1.70725418 MNT
Năm biến động -26.61%
2024
Tỷ giá trung bình 1.18822539 MNT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.14715518 – 1.2141965 MNT
BIF giảm giá -4.87%
2025
Tỷ giá trung bình 1.1780635 MNT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.13016228 – 1.22676283 MNT
BIF tăng giá +5.32%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.20030974 MNT
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
1.19211501 – 1.24531724 MNT
Năm ổn định -0.85%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.