Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Franc Burundi hôm nay
Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Franc Burundi cho thấy 1 Tugrik Mông Cổ đổi được bao nhiêu Franc Burundi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MNT = BIF
Cập nhật
1
MNT
=
0.83416085
BIF
-0.06% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MNT = FBu0.83416085 BIF
Tỷ giá nghịch đảo
1 BIF = ₮1.19880956 MNT
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
FBu0.83356488
Hiện tại
FBu0.83416085
Cao nhất
FBu0.83486962
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Franc Burundi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MNT sang BIF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MNT/BIF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MNT sang BIF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.83416085 BIF
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000515 BIF
-0.06%
7 ngày qua
+0.001013 BIF
+0.12%
30 ngày qua
-0.002279 BIF
-0.27%
1 năm qua
+0.012115 BIF
+1.47%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
87/100
Thấp nhất
0.80300823 Hôm nay
0.83416085 Cao nhất
0.83884524
0.80300823 Hôm nay
0.83416085 Cao nhất
0.83884524
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.17%
Tháng 12
+0.78%
Tháng 1
-1.06%
Tháng 2
+0.14%
Tháng 3
+0.22%
Tháng 4
-0.14%
Tháng 5
-0.22%
Tháng 6
+0.09%
Tháng 7
-0.19%
Tháng 8
+0.23%
Tháng 9
-0.02%
Tháng 10
+0.16%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MNT/BIF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MNT sang BIF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.84947838 BIF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.65570987 BIF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.60236456
–
0.71217177
BIF
Năm biến động
-13.58%
2023
Tỷ giá trung bình
0.73584949 BIF
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
0.58573586
–
0.82913859
BIF
Năm biến động
+36.25%
2024
Tỷ giá trung bình
0.84181156 BIF
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
0.82358992
–
0.87172165
BIF
MNT tăng giá
+5.12%
2025
Tỷ giá trung bình
0.84947838 BIF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.81515349
–
0.88482868
BIF
MNT giảm giá
-5.05%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.83313001 BIF
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
0.80300823
–
0.83884524
BIF
Năm ổn định
+0.93%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.