Tỷ giá Franc Burundi sang Rufiyaa Maldives hôm nay
Tỷ giá Franc Burundi sang Rufiyaa Maldives cho thấy 1 Franc Burundi đổi được bao nhiêu Rufiyaa Maldives. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BIF = MVR
Cập nhật
1
BIF
=
0.00514528
MVR
-0.19% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BIF = Rf0.00514528 MVR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MVR = FBu194.3528956 BIF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Rf0.00513386
Hiện tại
Rf0.00514528
Cao nhất
Rf0.00514647
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Burundi sang Rufiyaa Maldives
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BIF sang MVR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BIF/MVR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BIF sang MVR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00514528 MVR
2026-11-03
24 giờ qua
-0.00001 MVR
-0.19%
7 ngày qua
-0.000013 MVR
-0.26%
30 ngày qua
+0.00001 MVR
+0.19%
1 năm qua
-0.000086 MVR
-1.65%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
9/100
Thấp nhất
0.00512086 Hôm nay
0.00514528 Cao nhất
0.0053902
0.00512086 Hôm nay
0.00514528 Cao nhất
0.0053902
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.09%
Tháng 12
-0.09%
Tháng 1
+0.75%
Tháng 2
-0.03%
Tháng 3
-0.19%
Tháng 4
-0.21%
Tháng 5
+0.61%
Tháng 6
-0.74%
Tháng 7
+0.08%
Tháng 8
-0.30%
Tháng 9
+0.02%
Tháng 10
-0.18%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BIF/MVR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BIF sang MVR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00755326 MVR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00755326 MVR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00737698
–
0.00780818
MVR
BIF giảm giá
-2.81%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00617062 MVR
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
0.00535728
–
0.00751015
MVR
Năm biến động
-27.52%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00534044 MVR
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.00503779
–
0.00543229
MVR
BIF giảm giá
-3.42%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00520691 MVR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00511997
–
0.00529099
MVR
Năm ổn định
+0.29%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00516127 MVR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00512086
–
0.0053902
MVR
Năm ổn định
-1.41%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.