Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Franc Burundi hôm nay

Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Franc Burundi cho thấy 1 Rufiyaa Maldives đổi được bao nhiêu Franc Burundi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MVR = BIF

Cập nhật
Rufiyaa Maldives 1 MVR = Franc Burundi 194.3528956 BIF
+0.20% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất FBu194.30789133 Hiện tại FBu194.3528956 Cao nhất FBu194.78531101
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Franc Burundi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MVR sang BIF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MVR/BIF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MVR sang BIF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
194.3528956 BIF
2026-11-03
24 giờ qua
+0.381919 BIF
+0.20%
7 ngày qua
+0.503936 BIF
+0.26%
30 ngày qua
-0.365596 BIF
-0.19%
1 năm qua
+3.210695 BIF
+1.68%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
91/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
185.52192893
Hôm nay
194.3528956
Cao nhất
195.27961922
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.09%
Tháng 12
+0.09%
Tháng 1
-0.75%
Tháng 2
+0.03%
Tháng 3
+0.19%
Tháng 4
+0.21%
Tháng 5
-0.60%
Tháng 6
+0.74%
Tháng 7
-0.08%
Tháng 8
+0.30%
Tháng 9
-0.02%
Tháng 10
+0.18%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MVR/BIF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MVR sang BIF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 193.75451139 BIF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 132.41399736 BIF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
128.07089883 – 135.55680092 BIF
MVR tăng giá +2.89%
2023
Tỷ giá trung bình 165.79047178 BIF
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
133.15305513 – 186.66186184 BIF
Năm biến động +37.97%
2024
Tỷ giá trung bình 187.27285853 BIF
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
184.08452716 – 198.49969429 BIF
MVR tăng giá +3.54%
2025
Tỷ giá trung bình 192.05850373 BIF
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
189.00064893 – 195.31346229 BIF
Năm ổn định -0.29%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 193.75451139 BIF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
185.52192893 – 195.27961922 BIF
Năm ổn định +1.43%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.