Tỷ giá Franc Burundi sang Rial Qatar hôm nay
Tỷ giá Franc Burundi sang Rial Qatar cho thấy 1 Franc Burundi đổi được bao nhiêu Rial Qatar. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BIF = QAR
Cập nhật
1
BIF
=
0.00122314
QAR
+0.55% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BIF = ﷼0.00122314 QAR
Tỷ giá nghịch đảo
1 QAR = FBu817.56939367 BIF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
﷼0.00121426
Hiện tại
﷼0.00122314
Cao nhất
﷼0.00122319
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Burundi sang Rial Qatar
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BIF sang QAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BIF/QAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BIF sang QAR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00122314 QAR
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000007 QAR
+0.55%
7 ngày qua
+0.000008 QAR
+0.68%
30 ngày qua
+0.000009 QAR
+0.73%
1 năm qua
-0.000011 QAR
-0.90%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
24/100
Thấp nhất
0.00120779 Hôm nay
0.00122314 Cao nhất
0.0012707
0.00120779 Hôm nay
0.00122314 Cao nhất
0.0012707
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.27%
Tháng 12
-0.13%
Tháng 1
+0.11%
Tháng 2
+0.09%
Tháng 3
+0.15%
Tháng 4
+0.10%
Tháng 5
+0.30%
Tháng 6
-0.83%
Tháng 7
+0.35%
Tháng 8
-0.52%
Tháng 9
-0.08%
Tháng 10
+0.69%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BIF/QAR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BIF sang QAR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00178446 QAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00178446 QAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0017517
–
0.0018401
QAR
BIF giảm giá
-2.84%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00146276 QAR
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.001273
–
0.00177813
QAR
Năm biến động
-27.52%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00126301 QAR
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.00122994
–
0.00128268
QAR
BIF giảm giá
-3.68%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00123191 QAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00121586
–
0.00124996
QAR
Năm ổn định
-0.26%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00121778 QAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00120779
–
0.0012707
QAR
Năm ổn định
-0.52%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.