Tỷ giá Rial Qatar sang Franc Burundi hôm nay
Tỷ giá Rial Qatar sang Franc Burundi cho thấy 1 Rial Qatar đổi được bao nhiêu Franc Burundi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 QAR = BIF
Cập nhật
1
QAR
=
817.56939367
BIF
-0.24% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 QAR = FBu817.56939367 BIF
Tỷ giá nghịch đảo
1 BIF = ﷼0.00122314 QAR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
FBu817.53420451
Hiện tại
FBu817.56939367
Cao nhất
FBu823.54901471
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rial Qatar sang Franc Burundi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của QAR sang BIF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá QAR/BIF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 QAR sang BIF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
817.56939367 BIF
2026-11-06
24 giờ qua
-1.998732 BIF
-0.24%
7 ngày qua
-5.568722 BIF
-0.68%
30 ngày qua
-6.944916 BIF
-0.84%
1 năm qua
+9.53121 BIF
+1.18%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
75/100
Thấp nhất
786.96585722 Hôm nay
817.56939367 Cao nhất
827.96160313
786.96585722 Hôm nay
817.56939367 Cao nhất
827.96160313
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.27%
Tháng 12
+0.13%
Tháng 1
-0.11%
Tháng 2
-0.09%
Tháng 3
-0.15%
Tháng 4
-0.10%
Tháng 5
-0.30%
Tháng 6
+0.84%
Tháng 7
-0.35%
Tháng 8
+0.52%
Tháng 9
+0.08%
Tháng 10
-0.69%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá QAR/BIF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 QAR sang BIF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 821.16915643 BIF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
560.45662201 BIF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
543.4483348
–
570.87259191
BIF
QAR tăng giá
+2.93%
2023
Tỷ giá trung bình
699.50799392 BIF
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
562.38891733
–
785.54745537
BIF
Năm biến động
+37.97%
2024
Tỷ giá trung bình
791.83160096 BIF
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
779.61797309
–
813.04633566
BIF
QAR tăng giá
+3.82%
2025
Tỷ giá trung bình
811.76779841 BIF
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
800.02746875
–
822.46537116
BIF
Năm ổn định
+0.26%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
821.16915643 BIF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
786.96585722
–
827.96160313
BIF
Năm ổn định
+0.53%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.