Tỷ giá Franc Burundi sang Riyal Ả Rập Xê-út hôm nay

Tỷ giá Franc Burundi sang Riyal Ả Rập Xê-út cho thấy 1 Franc Burundi đổi được bao nhiêu Riyal Ả Rập Xê-út. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BIF = SAR

Cập nhật
Franc Burundi 1 BIF = Riyal Ả Rập Xê-út 0.00125757 SAR
+0.38% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ﷼0.00125195 Hiện tại ﷼0.00125757 Cao nhất ﷼0.00125757
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Burundi sang Riyal Ả Rập Xê-út

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BIF sang SAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BIF/SAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BIF sang SAR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00125757 SAR
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000005 SAR
+0.38%
7 ngày qua
+0.000007 SAR
+0.52%
30 ngày qua
+0.000015 SAR
+1.20%
1 năm qua
-0.000014 SAR
-1.08%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
33/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00123182
Hôm nay
0.00125757
Cao nhất
0.00130975
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.24%
Tháng 12
-0.14%
Tháng 1
+0.52%
Tháng 2
+0.34%
Tháng 3
-0.31%
Tháng 4
+0.29%
Tháng 5
+0.19%
Tháng 6
-1.04%
Tháng 7
+0.90%
Tháng 8
-0.15%
Tháng 9
-0.06%
Tháng 10
+0.40%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BIF/SAR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BIF sang SAR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00183888 SAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00183888 SAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00180928 – 0.0018962 SAR
Năm ổn định -2.72%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00150619 SAR
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.00131129 – 0.00183088 SAR
Năm biến động -27.70%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00130095 SAR
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.00126806 – 0.00131992 SAR
BIF giảm giá -3.25%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00126847 SAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00124747 – 0.00128817 SAR
Năm ổn định -0.25%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00125392 SAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00123182 – 0.00130975 SAR
Năm ổn định -0.73%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.