Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Franc Burundi hôm nay
Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Franc Burundi cho thấy 1 Riyal Ả Rập Xê-út đổi được bao nhiêu Franc Burundi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SAR = BIF
Cập nhật
1
SAR
=
797.63414733
BIF
+0.09% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SAR = FBu797.63414733 BIF
Tỷ giá nghịch đảo
1 BIF = ﷼0.00125371 SAR
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
FBu795.1820964
Hiện tại
FBu797.63414733
Cao nhất
FBu801.31191532
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Franc Burundi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SAR sang BIF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SAR/BIF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SAR sang BIF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
797.63414733 BIF
2026-11-05
24 giờ qua
+0.724033 BIF
+0.09%
7 ngày qua
-2.94157 BIF
-0.37%
30 ngày qua
-6.232402 BIF
-0.78%
1 năm qua
+11.070019 BIF
+1.41%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
71/100
Thấp nhất
763.50438434 Hôm nay
797.63414733 Cao nhất
811.80613849
763.50438434 Hôm nay
797.63414733 Cao nhất
811.80613849
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.24%
Tháng 12
+0.14%
Tháng 1
-0.52%
Tháng 2
-0.34%
Tháng 3
+0.31%
Tháng 4
-0.29%
Tháng 5
-0.19%
Tháng 6
+1.05%
Tháng 7
-0.90%
Tháng 8
+0.15%
Tháng 9
+0.06%
Tháng 10
-0.09%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SAR/BIF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SAR sang BIF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 797.52687506 BIF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
543.86884014 BIF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
527.37055764
–
552.70568033
BIF
Năm ổn định
+2.79%
2023
Tỷ giá trung bình
679.32385326 BIF
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
546.18629775
–
762.61049431
BIF
Năm biến động
+38.31%
2024
Tỷ giá trung bình
768.73311809 BIF
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
757.6219158
–
788.60588211
BIF
SAR tăng giá
+3.36%
2025
Tỷ giá trung bình
788.37361788 BIF
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
776.29466626
–
801.62312928
BIF
Năm ổn định
+0.25%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
797.52687506 BIF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
763.50438434
–
811.80613849
BIF
Năm ổn định
+1.05%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.