Tỷ giá Franc Burundi sang Franc CFP hôm nay
Tỷ giá Franc Burundi sang Franc CFP cho thấy 1 Franc Burundi đổi được bao nhiêu Franc CFP. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BIF = XPF
Cập nhật
1
BIF
=
0.03557695
XPF
+0.54% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BIF = ₣0.03557695 XPF
Tỷ giá nghịch đảo
1 XPF = FBu28.10808889 BIF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₣0.03529873
Hiện tại
₣0.03557695
Cao nhất
₣0.03561469
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Burundi sang Franc CFP
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BIF sang XPF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BIF/XPF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BIF sang XPF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03557695 XPF
2026-11-05
24 giờ qua
+0.00019 XPF
+0.54%
7 ngày qua
-0.000128 XPF
-0.36%
30 ngày qua
+0.000185 XPF
+0.52%
1 năm qua
+0.000545 XPF
+1.56%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
88/100
Thấp nhất
0.03344252 Hôm nay
0.03557695 Cao nhất
0.03586059
0.03344252 Hôm nay
0.03557695 Cao nhất
0.03586059
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.21%
Tháng 12
-1.04%
Tháng 1
+1.10%
Tháng 2
+1.68%
Tháng 3
-1.41%
Tháng 4
+0.76%
Tháng 5
+2.09%
Tháng 6
-2.15%
Tháng 7
-0.59%
Tháng 8
+2.08%
Tháng 9
+1.16%
Tháng 10
+0.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BIF/XPF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BIF sang XPF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.05555893 XPF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BIF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.05555893 XPF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0517002
–
0.06046511
XPF
Năm biến động
+3.03%
2023
Tỷ giá trung bình
0.04427642 XPF
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
0.03743691
–
0.05481086
XPF
Năm biến động
-29.78%
2024
Tỷ giá trung bình
0.03823871 XPF
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.03679513
–
0.03956496
XPF
BIF tăng giá
+3.07%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0357633 XPF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03386484
–
0.03963638
XPF
Năm biến động
-11.81%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.03525116 XPF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03344252
–
0.03586059
XPF
BIF tăng giá
+3.70%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.