Tỷ giá Franc CFP sang Franc Burundi hôm nay
Tỷ giá Franc CFP sang Franc Burundi cho thấy 1 Franc CFP đổi được bao nhiêu Franc Burundi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XPF = BIF
Cập nhật
1
XPF
=
28.13201279
BIF
-0.58% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XPF = FBu28.13201279 BIF
Tỷ giá nghịch đảo
1 BIF = ₣0.03554669 XPF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
FBu28.08211549
Hiện tại
FBu28.13201279
Cao nhất
FBu28.3296304
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc CFP sang Franc Burundi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XPF sang BIF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XPF/BIF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XPF sang BIF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
28.13201279 BIF
2026-11-06
24 giờ qua
-0.162712 BIF
-0.58%
7 ngày qua
+0.136465 BIF
+0.49%
30 ngày qua
-0.186561 BIF
-0.66%
1 năm qua
-0.413745 BIF
-1.45%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
12/100
Thấp nhất
27.88576711 Hôm nay
28.13201279 Cao nhất
29.9020569
27.88576711 Hôm nay
28.13201279 Cao nhất
29.9020569
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.22%
Tháng 12
+1.05%
Tháng 1
-1.09%
Tháng 2
-1.65%
Tháng 3
+1.43%
Tháng 4
-0.75%
Tháng 5
-2.05%
Tháng 6
+2.19%
Tháng 7
+0.60%
Tháng 8
-2.04%
Tháng 9
-1.15%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XPF/BIF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XPF sang BIF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 28.37166647 BIF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · XPF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
18.02669428 BIF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
16.5384634
–
19.34228535
BIF
Năm biến động
-2.94%
2023
Tỷ giá trung bình
23.11445735 BIF
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
18.24455885
–
26.71160322
BIF
Năm biến động
+42.41%
2024
Tỷ giá trung bình
26.1571854 BIF
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
25.27488666
–
27.17751297
BIF
XPF giảm giá
-2.98%
2025
Tỷ giá trung bình
28.02010916 BIF
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
25.2293451
–
29.52915281
BIF
Năm biến động
+13.40%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
28.37166647 BIF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
27.88576711
–
29.9020569
BIF
XPF giảm giá
-3.48%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.