Tỷ giá Đô la Brunei sang Boliviano Bolivia hôm nay
Tỷ giá Đô la Brunei sang Boliviano Bolivia cho thấy 1 Đô la Brunei đổi được bao nhiêu Boliviano Bolivia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BND = BOB
Cập nhật
1
BND
=
8.63436551
BOB
Không thay đổi
Tỷ giá
1 BND = $b8.63436551 BOB
Tỷ giá nghịch đảo
1 BOB = $0.11581627 BND
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$b8.63436551
Hiện tại
$b8.63436551
Cao nhất
$b8.63436551
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Boliviano Bolivia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BND sang BOB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BND/BOB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BND sang BOB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
8.63436551 BOB
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 BOB
0.00%
7 ngày qua
-0.570632 BOB
-6.20%
30 ngày qua
+0.024642 BOB
+0.29%
1 năm qua
+3.321991 BOB
+62.53%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
73/100
Thấp nhất
5.27884732 Hôm nay
8.63436551 Cao nhất
9.85320024
5.27884732 Hôm nay
8.63436551 Cao nhất
9.85320024
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.79%
Tháng 12
+1.29%
Tháng 1
+0.04%
Tháng 2
-1.95%
Tháng 3
+0.57%
Tháng 4
-0.18%
Tháng 5
-1.05%
Tháng 6
+72.33%
Tháng 7
+1.01%
Tháng 8
-7.83%
Tháng 9
+0.11%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BND/BOB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BND sang BOB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 8.3028491 BOB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
5.00070315 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.7786262
–
5.13732473
BOB
Năm ổn định
+0.55%
2023
Tỷ giá trung bình
5.14581777 BOB
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
5.02570133
–
5.28976426
BOB
Năm ổn định
+1.58%
2024
Tỷ giá trung bình
5.17429968 BOB
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
5.06260831
–
5.41224019
BOB
BND giảm giá
-3.21%
2025
Tỷ giá trung bình
5.29101542 BOB
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
5.01659304
–
5.43772558
BOB
BND tăng giá
+6.26%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
8.3028491 BOB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.319395
–
9.85320024
BOB
Năm biến động
+60.29%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.