Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Đô la Brunei hôm nay
Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Đô la Brunei cho thấy 1 Boliviano Bolivia đổi được bao nhiêu Đô la Brunei. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BOB = BND
Cập nhật
1
BOB
=
0.11605317
BND
+0.20% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BOB = $0.11605317 BND
Tỷ giá nghịch đảo
1 BND = $b8.61673996 BOB
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
$0.11581627
Hiện tại
$0.11605317
Cao nhất
$0.11629089
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Boliviano Bolivia sang Đô la Brunei
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BOB sang BND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BOB/BND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BOB sang BND.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.11605317 BND
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000237 BND
+0.20%
7 ngày qua
+0.008051 BND
+7.45%
30 ngày qua
+0.000139 BND
+0.12%
1 năm qua
-0.071938 BND
-38.27%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
17/100
Thấp nhất
0.10148987 Hôm nay
0.11605317 Cao nhất
0.1894353
0.10148987 Hôm nay
0.11605317 Cao nhất
0.1894353
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.79%
Tháng 12
-1.28%
Tháng 1
-0.04%
Tháng 2
+1.99%
Tháng 3
-0.57%
Tháng 4
+0.18%
Tháng 5
+1.06%
Tháng 6
-41.97%
Tháng 7
-1.00%
Tháng 8
+8.49%
Tháng 9
-0.11%
Tháng 10
+0.20%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BOB/BND trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BOB sang BND.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.20003574 BND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.20003574 BND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.19465384
–
0.20926516
BND
Năm ổn định
-0.54%
2023
Tỷ giá trung bình
0.19435879 BND
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
0.18904434
–
0.1989772
BND
Năm ổn định
-1.56%
2024
Tỷ giá trung bình
0.19330508 BND
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
0.18476637
–
0.19752664
BND
BOB tăng giá
+3.31%
2025
Tỷ giá trung bình
0.18908132 BND
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
0.18390042
–
0.19933847
BND
BOB giảm giá
-5.89%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.1250103 BND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.10148987
–
0.1879913
BND
Năm biến động
-37.49%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.