Tỷ giá Đô la Brunei sang Escudo Cape Verde hôm nay
Tỷ giá Đô la Brunei sang Escudo Cape Verde cho thấy 1 Đô la Brunei đổi được bao nhiêu Escudo Cape Verde. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BND = CVE
Cập nhật
1
BND
=
77.09396894
CVE
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BND = $77.09396894 CVE
Tỷ giá nghịch đảo
1 CVE = $0.01297118 BND
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$77.09224191
Hiện tại
$77.09396894
Cao nhất
$77.09396894
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Escudo Cape Verde
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BND sang CVE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BND/CVE
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BND sang CVE.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
77.09396894 CVE
2026-11-02
24 giờ qua
+0.001727 CVE
7 ngày qua
+0.039435 CVE
+0.05%
30 ngày qua
+0.235394 CVE
+0.31%
1 năm qua
+3.640682 CVE
+4.96%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
90/100
Thấp nhất
72.77955736 Hôm nay
77.09396894 Cao nhất
77.58165289
72.77955736 Hôm nay
77.09396894 Cao nhất
77.58165289
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.33%
Tháng 12
+0.55%
Tháng 1
+1.31%
Tháng 2
+0.85%
Tháng 3
-0.75%
Tháng 4
+0.18%
Tháng 5
+0.67%
Tháng 6
-0.55%
Tháng 7
+0.35%
Tháng 8
+1.87%
Tháng 9
+1.14%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BND/CVE trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BND sang CVE.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 76.3488076 CVE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BND tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
76.20658114 CVE
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
71.63896923
–
82.49572963
CVE
Năm biến động
+6.57%
2023
Tỷ giá trung bình
76.03949537 CVE
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
74.14097568
–
78.23108442
CVE
Năm ổn định
-2.10%
2024
Tỷ giá trung bình
76.3488076 CVE
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
75.0842071
–
78.60675724
CVE
BND tăng giá
+2.99%
2025
Tỷ giá trung bình
74.86196556 CVE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
72.77955736
–
79.39927468
CVE
BND giảm giá
-6.04%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
76.23033062 CVE
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
72.86391339
–
77.58165289
CVE
BND tăng giá
+5.59%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.