Tỷ giá Escudo Cape Verde sang Đô la Brunei hôm nay

Tỷ giá Escudo Cape Verde sang Đô la Brunei cho thấy 1 Escudo Cape Verde đổi được bao nhiêu Đô la Brunei. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CVE = BND

Cập nhật
Escudo Cape Verde 1 CVE = Đô la Brunei 0.01296086 BND
-0.08% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất $0.01290518 Hiện tại $0.01296086 Cao nhất $0.0130005
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Escudo Cape Verde sang Đô la Brunei

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CVE sang BND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CVE/BND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CVE sang BND.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01296086 BND
2026-11-03
24 giờ qua
-0.00001 BND
-0.08%
7 ngày qua
-0.000037 BND
-0.29%
30 ngày qua
-0.00008 BND
-0.61%
1 năm qua
-0.000625 BND
-4.60%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
8/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.01288965
Hôm nay
0.01296086
Cao nhất
0.01374012
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.33%
Tháng 12
-0.55%
Tháng 1
-1.29%
Tháng 2
-0.84%
Tháng 3
+0.75%
Tháng 4
-0.18%
Tháng 5
-0.66%
Tháng 6
+0.55%
Tháng 7
-0.35%
Tháng 8
-1.83%
Tháng 9
-1.13%
Tháng 10
-0.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CVE/BND trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CVE sang BND.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.01336687 BND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CVE giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01313533 BND
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
0.01212184 – 0.01395888 BND
Năm biến động -6.17%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01315282 BND
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.01278264 – 0.01348782 BND
Năm ổn định +2.14%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01309947 BND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01272155 – 0.01331838 BND
CVE giảm giá -2.90%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01336687 BND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01259457 – 0.01374012 BND
CVE tăng giá +6.43%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01311735 BND
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.01288965 – 0.01372421 BND
CVE giảm giá -5.37%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.