Tỷ giá Đô la Brunei sang Gourde Haiti hôm nay

Tỷ giá Đô la Brunei sang Gourde Haiti cho thấy 1 Đô la Brunei đổi được bao nhiêu Gourde Haiti. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BND = HTG

Cập nhật
Đô la Brunei 1 BND = Gourde Haiti 102.55329691 HTG
· 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất G102.55194358 Hiện tại G102.55329691 Cao nhất G102.55329691
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Gourde Haiti

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BND sang HTG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BND/HTG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BND sang HTG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
102.55329691 HTG
2026-11-02
24 giờ qua
+0.001353 HTG
7 ngày qua
+0.016592 HTG
+0.02%
30 ngày qua
+0.237405 HTG
+0.23%
1 năm qua
+2.127005 HTG
+2.12%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
66/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
100.01661332
Hôm nay
102.55329691
Cao nhất
103.85750738
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.82%
Tháng 12
+1.51%
Tháng 1
+0.20%
Tháng 2
-1.82%
Tháng 3
+0.37%
Tháng 4
-0.21%
Tháng 5
-1.42%
Tháng 6
+1.01%
Tháng 7
+0.84%
Tháng 8
-0.19%
Tháng 9
+0.05%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BND/HTG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BND sang HTG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 105.5080597 HTG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 85.1655727 HTG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
72.76952898 – 109.14102275 HTG
Năm biến động +46.78%
2023
Tỷ giá trung bình 105.5080597 HTG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
96.7861059 – 117.87247782 HTG
Năm biến động -9.49%
2024
Tỷ giá trung bình 98.79857772 HTG
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
95.83205671 – 102.85256533 HTG
BND giảm giá -4.12%
2025
Tỷ giá trung bình 100.19969819 HTG
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
94.77346761 – 103.21142986 HTG
BND tăng giá +6.23%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 102.35569181 HTG
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
100.65171242 – 103.85750738 HTG
Năm ổn định +0.74%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.