Tỷ giá Gourde Haiti sang Đô la Brunei hôm nay

Tỷ giá Gourde Haiti sang Đô la Brunei cho thấy 1 Gourde Haiti đổi được bao nhiêu Đô la Brunei. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 HTG = BND

Cập nhật
Gourde Haiti 1 HTG = Đô la Brunei 0.00977284 BND
+0.14% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $0.009759 Hiện tại $0.00977284 Cao nhất $0.00977284
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Gourde Haiti sang Đô la Brunei

Theo dõi xu hướng tỷ giá của HTG sang BND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HTG/BND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HTG sang BND.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00977284 BND
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000014 BND
+0.14%
7 ngày qua
-0.000007 BND
-0.07%
30 ngày qua
-0.000001 BND
-0.01%
1 năm qua
-0.000202 BND
-2.02%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
39/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.00962858
Hôm nay
0.00977284
Cao nhất
0.00999834
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.81%
Tháng 12
-1.49%
Tháng 1
-0.20%
Tháng 2
+1.85%
Tháng 3
-0.36%
Tháng 4
+0.21%
Tháng 5
+1.44%
Tháng 6
-1.00%
Tháng 7
-0.83%
Tháng 8
+0.19%
Tháng 9
-0.05%
Tháng 10
+0.22%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HTG/BND trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HTG sang BND.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01186323 BND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01186323 BND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00916246 – 0.01374202 BND
Năm biến động -31.87%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00951618 BND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00848374 – 0.01033206 BND
Năm biến động +10.48%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01012367 BND
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
0.00972265 – 0.01043492 BND
HTG tăng giá +4.30%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00998461 BND
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.00968885 – 0.01055148 BND
HTG giảm giá -5.86%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00976974 BND
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.00962858 – 0.00993525 BND
Năm ổn định -0.51%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.